tay chân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hầu hạ, người phục vụ tin cẩn: Chỉ những người thân tín, thường là thuộc hạ hoặc người giúp việc, được giao phó công việc và rất được tin tưởng. Nghĩa này thường được dùng trong ngữ cảnh cũ hoặc mang sắc thái hơi cổ xưa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy có những tay chân rất trung thành, sẵn sàng làm mọi việc theo lệnh.
- Tên trùm tội phạm bị bắt cùng với một số tay chân thân tín của hắn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tay chân rời rạc": cụm từ này có thể dùng để ví von về một tổ chức, nhóm người thiếu sự phối hợp nhịp nhàng, giống như chân tay không ăn khớp.
- Bộ máy hành chính nơi đây hoạt động kém hiệu quả vì tay chân rời rạc.
Biến thể và từ gần giống
- Thuộc hạ (danh từ): người dưới quyền, cấp dưới. Từ này trang trọng và phổ biến hơn "tay chân".
- Đàn em (danh từ): người theo sau, thường dùng trong nhóm, hội hoặc với sắc thái thân mật, ít trang trọng hơn.
- Chân tay (danh từ): từ ghép thuần túy chỉ bộ phận cơ thể (bàn tay và bàn chân). Đây là một từ hoàn toàn khác nghĩa với "tay chân" trong mục từ này.
Từ đồng nghĩa
- Người thân tín: người được tin cậy tuyệt đối.
- Tay sai: người phục tùng và làm theo mệnh lệnh của kẻ khác (thường mang nghĩa xấu).
Lưu ý sử dụng
- Từ "tay chân" với nghĩa "người hầu hạ tin cẩn" ngày nay ít được dùng trong văn phong hiện đại, trung lập. Nó thường xuất hiện trong văn chương, báo chí với sắc thái cổ xưa hoặc khi nói về các tổ chức phi pháp, băng nhóm.
- Cần phân biệt rõ với từ "chân tay" (chỉ bộ phận cơ thể). Trật tự từ thay đổi dẫn đến nghĩa hoàn toàn khác.
- Khi sử dụng, cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm sang nghĩa đen của từng từ đơn ("tay" và "chân").
- Người hầu hạ tin cẩn (cũ).